OSKOSK sang INR:Chuyển đổi OSK (OSK) sang Rupee Ấn Độ (INR)

OSK/INR: 1 OSK ≈ ₹1,896.26 INR

Lần cập nhật mới nhất:

OSK Thị trường hôm nay

OSK đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OSK chuyển đổi sang Rupee Ấn Độ (INR) là ₹1,896.26. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 OSK, tổng vốn hóa thị trường của OSK tính bằng INR là ₹0. Trong 24h qua, giá của OSK tính bằng INR đã tăng ₹695.71, biểu thị mức tăng +57.95%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OSK tính bằng INR là ₹86,560.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹213.81.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OSK sang INR

1,896.26+57.95%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OSK sang INR là ₹1,896.26 INR, với sự thay đổi +57.95% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá OSK/INR của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OSK/INR trong ngày qua.

Giao dịch OSK

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OSK/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of --, OSK/-- Spot is $ and --, and OSK/-- Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi OSK sang Rupee Ấn Độ

Bảng chuyển đổi OSK sang INR

logo OSKSố lượng
Chuyển thànhlogo INR
1OSK
1,896.26INR
2OSK
3,792.52INR
3OSK
5,688.78INR
4OSK
7,585.04INR
5OSK
9,481.3INR
6OSK
11,377.56INR
7OSK
13,273.82INR
8OSK
15,170.09INR
9OSK
17,066.35INR
10OSK
18,962.61INR
100OSK
189,626.12INR
500OSK
948,130.63INR
1,000OSK
1,896,261.26INR
5,000OSK
9,481,306.32INR
10,000OSK
18,962,612.64INR

Bảng chuyển đổi INR sang OSK

logo INRSố lượng
Chuyển thànhlogo OSK
1INR
0.0005273OSK
2INR
0.001054OSK
3INR
0.001582OSK
4INR
0.002109OSK
5INR
0.002636OSK
6INR
0.003164OSK
7INR
0.003691OSK
8INR
0.004218OSK
9INR
0.004746OSK
10INR
0.005273OSK
1,000,000INR
527.35OSK
5,000,000INR
2,636.76OSK
10,000,000INR
5,273.53OSK
50,000,000INR
26,367.67OSK
100,000,000INR
52,735.34OSK

Bảng chuyển đổi số tiền OSK sang INR và INR sang OSK ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 OSK sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100,000,000 INR sang OSK, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OSK phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OSK và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OSK = $21.64 USD, 1 OSK = €18.53 EUR, 1 OSK = ₹1,896.26 INR, 1 OSK = Rp353,840.63 IDR, 1 OSK = $29.76 CAD, 1 OSK = £16.02 GBP, 1 OSK = ฿698.94 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

INRINR
logo GTGT
0.3356
logo BTCBTC
0.00005201
logo ETHETH
0.001318
logo XRPXRP
1.99
logo USDTUSDT
5.7
logo BNBBNB
0.006675
logo SOLSOL
0.02763
logo USDCUSDC
5.7
logo SMARTSMART
873.52
logo STETHSTETH
0.001323
logo DOGEDOGE
26.76
logo TRXTRX
16.8
logo ADAADA
6.95
logo LINKLINK
0.2453
logo WBTCWBTC
0.00005194
logo USDEUSDE
5.7

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Rupee Ấn Độ nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi OSK (OSK) sang Rupee Ấn Độ (INR)

01

Nhập số lượng OSK của bạn

Nhập số lượng OSK của bạn

02

Chọn Rupee Ấn Độ

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn INR hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OSK hiện tại theo Rupee Ấn Độ hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OSK.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OSK sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OSK sang Rupee Ấn Độ (INR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OSK sang Rupee Ấn Độ trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OSK sang Rupee Ấn Độ?

4.Tôi có thể chuyển đổi OSK sang loại tiền tệ khác ngoài Rupee Ấn Độ không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Rupee Ấn Độ (INR) không?

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide